"loaning" in Vietnamese
Definition
Đưa tiền hoặc đồ cho ai đó mượn trong một thời gian, mong họ sẽ trả lại, thường là có lãi.
Usage Notes (Vietnamese)
“Loaning” thường dùng với tiền hoặc đồ vật. Trong hội thoại, “lending” phổ biến hơn một chút. Nên dùng “loan money”, “loan a book”; còn “loan me...” khá thân mật, trang trọng hơn là “could you lend me...”. Trong tiếng Anh Mỹ, “loan” dùng nhiều hơn.
Examples
The bank is loaning money to small businesses.
Ngân hàng đang **cho vay** tiền cho các doanh nghiệp nhỏ.
My friend is loaning me her bike for the week.
Bạn tôi đang **cho mượn** xe đạp cho tôi trong tuần này.
The library is loaning new books to students.
Thư viện đang **cho mượn** sách mới cho sinh viên.
He regrets loaning his laptop because it was never returned.
Anh ấy hối tiếc vì đã **cho mượn** laptop vì nó không bao giờ được trả lại.
Are you okay with loaning your car to your neighbor?
Bạn có thấy ổn với việc **cho mượn** xe cho hàng xóm không?
Instead of loaning money, try helping in other ways.
Thay vì **cho vay** tiền, hãy thử giúp bằng cách khác.