Type any word!

"load up" in Vietnamese

chất đầynạp đầy

Definition

Làm đầy hoặc chất đầy thứ gì đó, nhất là đồ dùng, vật phẩm hay thức ăn; cũng chỉ việc bỏ nhiều đồ vào xe, túi hay hộp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang tính thân mật. Dùng với 'on' để nói về thức ăn hoặc đồ dự trữ ('load up on snacks'). Ý vừa thực tế (xếp xe) vừa ẩn dụ (ăn nhiều), không dùng cho tệp số hoá.

Examples

They load up the car before their road trip.

Họ **chất đầy** xe trước chuyến đi.

Please load up your plate at the buffet.

Hãy **chất đầy** đĩa của bạn ở quầy buffet nhé.

We need to load up the truck with boxes.

Chúng ta cần **chất đầy** thùng lên xe tải.

Don’t forget to load up on snacks before the movie starts.

Đừng quên **nạp đầy** đồ ăn vặt trước khi phim bắt đầu nhé.

I always load up my coffee with extra sugar.

Tôi luôn **nạp đầy** đường vào cà phê.

Let’s load up the app with all the info before going offline.

Hãy **chất đầy** tất cả thông tin vào ứng dụng trước khi offline.