Type any word!

"load onto" in Vietnamese

chất lên

Definition

Đặt vật hoặc hàng hóa lên một thứ gì đó, thường là phương tiện hoặc thùng chứa, để chuyển đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với xe cộ, thiết bị như ‘chất lên xe tải’, ‘chất lên USB’. Không dùng cho người, chỉ dùng cho vật hoặc hàng. Phân biệt với ‘chất vào’ (bên trong).

Examples

Please load onto the truck carefully.

Vui lòng **chất lên** xe tải cẩn thận.

They load onto the boat before leaving the dock.

Họ **chất lên** thuyền trước khi rời bến.

Boxes are loaded onto the conveyor belt.

Những chiếc hộp được **chất lên** băng chuyền.

Can you help me load onto the moving van?

Bạn giúp tôi **chất lên** xe chuyển nhà được không?

After you load onto the system, let me know if everything works.

Sau khi bạn **chất lên** hệ thống, hãy cho tôi biết nếu mọi thứ hoạt động tốt.

The workers quickly load onto the pallets before shipping deadlines.

Công nhân **chất lên** các tấm pallet nhanh trước khi kịp thời hạn vận chuyển.