Type any word!

"live by your wits" in Vietnamese

sống nhờ mưu mẹosống dựa vào sự lanh lợi

Definition

Chỉ dựa vào trí thông minh và sự lanh lợi của bản thân để tồn tại, thường khi không có công việc ổn định hoặc tiền bạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, dùng để nói về người phải linh hoạt, khéo léo tự xoay xở, không dựa vào việc làm chính thức.

Examples

He had to live by his wits after losing his job.

Sau khi mất việc, anh ấy phải **sống nhờ mưu mẹo**.

Some animals must live by their wits to find food.

Một số loài động vật phải **sống nhờ mưu mẹo** để kiếm thức ăn.

She managed to live by her wits during hard times.

Cô ấy đã **sống nhờ mưu mẹo** trong thời gian khó khăn.

After moving to the city alone, he really had to live by his wits.

Sau khi chuyển đến thành phố một mình, anh ấy thật sự phải **sống nhờ mưu mẹo**.

Street performers often live by their wits to entertain and earn money.

Nghệ sĩ đường phố thường phải **sống dựa vào sự lanh lợi** để biểu diễn và kiếm tiền.

When you travel without much money, you end up having to live by your wits.

Khi bạn du lịch với ít tiền, cuối cùng bạn cũng phải **sống nhờ mưu mẹo**.