"litterbug" in Vietnamese
Definition
Người vứt rác bừa bãi ngoài nơi công cộng thay vì bỏ vào thùng rác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chất không trang trọng, thường dùng để phê phán hoặc nhắc nhở trong các chiến dịch bảo vệ môi trường.
Examples
Don't be a litterbug—always throw trash in the bin.
Đừng trở thành **người xả rác bừa bãi**—hãy luôn bỏ rác vào thùng.
The park is dirty because of litterbugs.
Công viên bẩn vì có nhiều **người xả rác bừa bãi**.
Teachers teach students not to be litterbugs.
Giáo viên dạy học sinh không trở thành **người xả rác bừa bãi**.
Nobody likes a litterbug who ruins the neighborhood.
Không ai thích một **người xả rác bừa bãi** làm hỏng khu phố.
Back in the day, there were posters saying, 'Don’t be a litterbug.'
Ngày xưa có những tấm áp phích ghi: 'Đừng trở thành **người xả rác bừa bãi**.'
If you see a litterbug, remind them to clean up after themselves.
Nếu bạn thấy **người xả rác bừa bãi**, hãy nhắc họ dọn sạch chỗ của mình.