"listen up" in Vietnamese
Definition
Cách nói thân mật để yêu cầu mọi người chú ý lắng nghe, thường dùng khi sắp thông báo hoặc hướng dẫn điều gì quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này thân mật và hơi ra lệnh, thường dùng trong nhóm bởi giáo viên, huấn luyện viên, hoặc trưởng nhóm; không dùng trong các tình huống trang trọng.
Examples
Listen up, everyone!
Mọi người, **nghe này**!
Kids, listen up before we start the game.
Các con, trước khi bắt đầu trò chơi thì **nghe này**.
Please listen up for the instructions.
Làm ơn **chú ý nghe** hướng dẫn.
Hey, guys, listen up—there's something you need to know.
Này các bạn, **nghe này**—có điều cần biết.
Coach shouted, 'Listen up! We need to focus out there.'
Huấn luyện viên hét lên: '**Nghe này!** Chúng ta cần tập trung ngoài đó.'
Listen up, because I'm only going to say this once.
**Nghe này,** tôi chỉ nói lần này thôi.