Type any word!

"linkup" in Vietnamese

kết nốibuổi gặp mặt

Definition

Khi người, tổ chức hoặc hệ thống kết nối, hợp tác hoặc gặp mặt với nhau. Cũng có thể chỉ việc liên kết hai thứ lại với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'linkup' thường dùng trong văn nói không trang trọng, chỉ các sự kiện, hợp tác kinh doanh, kết nối kỹ thuật. Đừng nhầm với 'link' (thường là đường dẫn website hay liên kết trực tiếp).

Examples

We organized a linkup for remote workers in the city.

Chúng tôi đã tổ chức một **buổi gặp mặt** cho các nhân viên làm việc từ xa trong thành phố.

There was a technical linkup between the two companies.

Có một **kết nối** kỹ thuật giữa hai công ty.

The teams planned a linkup to share information.

Các nhóm đã lên kế hoạch một **buổi gặp mặt** để chia sẻ thông tin.

Let’s have a quick linkup after work to finalize the details.

Chúng ta hãy **gặp mặt** nhanh sau giờ làm để chốt các chi tiết nhé.

Our online linkup last night made planning this trip so much easier.

**Kết nối** trực tuyến tối qua giúp việc lên kế hoạch cho chuyến đi này dễ dàng hơn nhiều.

There’s talk of a major linkup between the two major banks.

Có tin đồn về một **kết nối** lớn giữa hai ngân hàng lớn.