Type any word!

"linemen" in Vietnamese

nhân viên dây điệncầu thủ tuyến đầu (bóng bầu dục Mỹ)

Definition

Nhân viên dây điện là người lắp đặt hoặc sửa chữa dây điện, dây điện thoại. Trong bóng bầu dục Mỹ, 'linemen' là các cầu thủ tuyến đầu đảm nhận việc chắn hoặc phòng thủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho công nhân điện, hoặc trong bóng bầu dục Mỹ. Không dùng cho 'trợ lý trọng tài' trong bóng đá. 'Offensive linemen', 'defensive linemen' là các vị trí cụ thể trên sân.

Examples

The linemen fixed the broken wires after the storm.

Sau cơn bão, các **nhân viên dây điện** đã sửa dây bị đứt.

Three linemen were working high up on the pole.

Ba **nhân viên dây điện** đang làm việc trên cao trên cột điện.

The defensive linemen stopped the runner on the field.

Các **cầu thủ tuyến phòng ngự** đã chặn người chạy bóng trên sân.

"Without the linemen, we wouldn't have electricity at home," my dad said.

"Nếu không có các **nhân viên dây điện**, chúng ta đã không có điện ở nhà," bố tôi nói.

The offensive linemen gave the quarterback plenty of time to throw the ball.

Các **cầu thủ tuyến tấn công** đã cho tiền vệ đủ thời gian để ném bóng.

After the snowstorm, the linemen worked through the night to restore power.

Sau trận bão tuyết, các **nhân viên dây điện** đã làm việc suốt đêm để khôi phục điện.