"limbering" in Vietnamese
Definition
Các động tác vận động giúp làm nóng cơ và khiến cơ thể dẻo dai hơn trước khi chơi thể thao hoặc tập thể dục.
Usage Notes (Vietnamese)
'Limbering up' thường dùng trước khi vận động thể thao để nói về việc khởi động cơ thể, không dùng cho sự chuẩn bị tinh thần.
Examples
The athletes are limbering before the race.
Các vận động viên đang **khởi động** trước khi thi đấu.
He was limbering his arms and legs.
Anh ấy đang **khởi động** tay và chân.
We started limbering before basketball practice.
Chúng tôi bắt đầu **khởi động** trước buổi tập bóng rổ.
"Give me a minute, I'm still limbering up," she said before joining the game.
"Đợi chút nhé, tôi vẫn đang **khởi động**," cô ấy nói trước khi tham gia trò chơi.
You can see the team limbering in the corner, doing stretches and warm-up drills.
Bạn có thể thấy cả đội đang **khởi động** ở góc, thực hiện các động tác giãn cơ và các bài khởi động.
After limbering for a few minutes, I felt much looser and ready to play.
Sau vài phút **khởi động**, tôi cảm thấy thoải mái hơn và sẵn sàng chơi.