"like a house afire" in Vietnamese
Definition
Hai người trở nên thân thiết hoặc phối hợp rất ăn ý với nhau một cách nhanh chóng và nhiệt tình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho mối quan hệ hoặc cộng tác bắt đầu nhanh chóng, tràn đầy năng lượng; không dùng cho tiến triển chậm hoặc tiêu cực.
Examples
They became friends like a house afire on their first day at school.
Họ đã trở thành bạn bè **hợp nhau ngay lập tức** ngay ngày đầu tiên đi học.
The new coworkers got along like a house afire right away.
Các đồng nghiệp mới **hợp nhau ngay lập tức** ngay từ đầu.
The kids played together like a house afire all afternoon.
Bọn trẻ suốt buổi chiều đã chơi với nhau **thân thiết như lửa cháy nhà**.
Those two talk like a house afire—it’s like they’ve known each other forever.
Hai người đó nói chuyện **hợp nhau ngay lập tức**—cứ như họ đã quen nhau từ lâu lắm rồi.
The project team worked together like a house afire and finished ahead of schedule.
Nhóm dự án **hợp nhau ngay lập tức** và hoàn thành trước thời hạn.
After meeting at the party, they clicked like a house afire and started seeing each other every day.
Sau khi gặp ở bữa tiệc, họ **hợp nhau ngay lập tức** rồi gặp nhau mỗi ngày.