"lightning in a bottle" in Vietnamese
Definition
Đây là một thành công hoặc thành tựu hiếm có, xuất sắc mà rất khó lặp lại. Thường dùng khi nói về điều may mắn hoặc thành tựu vượt trội.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng trong những thành công lớn, không dùng cho thành quả bình thường. Cụm 'như bắt sét trong chai' thường được dùng để nhấn mạnh sự khó lặp lại.
Examples
Creating that hit song was like lightning in a bottle.
Sáng tác được bài hit đó giống như **thành công hiếm hoi**.
Their team's win last year was lightning in a bottle.
Đội họ giành chiến thắng năm ngoái là một **thành công hiếm hoi**.
Finding such a perfect solution is lightning in a bottle.
Tìm ra giải pháp hoàn hảo như vậy là **thành công hiếm hoi**.
The start-up's viral app was lightning in a bottle—nobody expected that much success.
Ứng dụng viral của start-up đó là **thành công hiếm hoi**—không ai ngờ lại thành công đến vậy.
Sometimes, everything comes together just right and you get lightning in a bottle.
Đôi khi mọi thứ kết hợp tuyệt vời và bạn đạt được **thành công hiếm hoi**.
They tried to repeat their success, but lightning in a bottle doesn't happen twice.
Họ đã cố gắng lặp lại thành công, nhưng **thành công hiếm hoi** không thể xảy ra hai lần.