"lie like a rug" in Vietnamese
Definition
Nói dối một cách rõ ràng hoặc không biết xấu hổ; dùng để mô tả người nói dối trắng trợn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ rất thân mật, hài hước; dùng trong giao tiếp thân thiết để chỉ ai đó nói dối rõ ràng. Không thích hợp dùng trong văn bản chính thức.
Examples
He always lies like a rug when he gets in trouble.
Anh ấy luôn **nói dối trắng trợn** khi gặp rắc rối.
Don’t lie like a rug—I know you ate the cookies.
Đừng **nói dối trắng trợn**—tôi biết bạn đã ăn bánh quy.
If you lie like a rug, no one will trust you.
Nếu bạn **nói dối trắng trợn**, sẽ không ai tin bạn đâu.
You could see she was about to lie like a rug when the teacher asked her who broke the vase.
Thầy giáo vừa hỏi ai làm vỡ bình, có thể thấy cô ấy sắp **nói dối trắng trợn**.
Wow, did he just lie like a rug and expect us all to believe him?
Trời ơi, cậu ta vừa **nói dối trắng trợn** mà lại mong mọi người đều tin sao?
My brother can lie like a rug and keep a straight face the whole time.
Anh trai tôi có thể **nói dối trắng trợn** mà vẫn giữ mặt tỉnh bơ suốt.