"lie beyond" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó tồn tại ngoài giới hạn, hoặc không nằm trong phạm vi hiểu biết hay khả năng. Thường chỉ những thứ chưa biết hoặc vượt ngoài tầm kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói mang tính trừu tượng hoặc văn chương. Đề cập tới ý nghĩa sâu xa, vượt ngoài tầm hiểu biết, không dùng cho vị trí cụ thể.
Examples
Some mysteries lie beyond our understanding.
Một số bí ẩn **nằm ngoài** sự hiểu biết của chúng ta.
What lies beyond the mountains?
Điều gì **nằm ngoài** dãy núi vậy?
The answer may lie beyond simple logic.
Câu trả lời có thể **nằm ngoài** logic đơn giản.
True happiness sometimes lies beyond wealth.
Hạnh phúc thực sự đôi khi **nằm ngoài** sự giàu có.
For her, adventure lies beyond the city limits.
Đối với cô ấy, phiêu lưu **nằm ngoài** ranh giới thành phố.
Sometimes, what you seek lies beyond what you expect.
Đôi khi, điều bạn tìm kiếm **nằm ngoài** những gì bạn mong đợi.