Type any word!

"let slip" in Vietnamese

lỡ tiết lộbuột miệng nói ra

Definition

Vô tình tiết lộ một bí mật hoặc thông tin quan trọng mà lẽ ra nên giữ kín.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường khi bạn lỡ miệng nói ra điều gì bí mật. Hay gặp với "let it slip" hoặc "let something slip".

Examples

She let slip the surprise party plans.

Cô ấy đã **lỡ tiết lộ** kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ.

Don't let slip any details about the new job.

Đừng **lỡ tiết lộ** bất kỳ chi tiết nào về công việc mới.

He accidentally let slip the answer during class.

Anh ấy đã vô tình **lỡ nói ra** đáp án trong lớp.

Oops, I didn't mean to let slip your secret!

Ôi, mình không cố ý **lỡ tiết lộ** bí mật của bạn đâu!

He tried not to let slip, but the excitement gave it away.

Anh ấy cố không **lỡ miệng nói ra**, nhưng sự háo hức đã tiết lộ điều đó.

If you let slip anything to the press, it could cause big problems.

Nếu bạn **lỡ tiết lộ** bất cứ điều gì cho báo chí, có thể gây ra rắc rối lớn.