"lecture at" in Vietnamese
Definition
Nói với ai đó bằng giọng nghiêm khắc hoặc tức giận để phê bình hoặc dạy bảo họ, thường vì họ đã làm sai điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lecture at' mang nghĩa tiêu cực, thường chỉ việc nói chuyện dạy đời, trách móc, phê phán; phổ biến giữa cha mẹ và con cái. Không giống một bài giảng lớp học.
Examples
The teacher lectured at him for not doing his homework.
Cô giáo **mắng** cậu ấy vì không làm bài tập về nhà.
My mom always lectures at me about keeping my room clean.
Mẹ luôn **mắng mỏ** tôi về việc giữ phòng sạch sẽ.
The coach lectured at the team after they lost the game.
Huấn luyện viên **mắng mỏ** đội sau khi thua trận.
Don’t lecture at me—I know I made a mistake.
Đừng **mắng mỏ** tôi nữa—tôi biết mình đã sai rồi.
He tends to lecture at people instead of having a real conversation.
Anh ấy hay **lên lớp** người khác thay vì trò chuyện thật sự.
She hates when people lecture at her about what to eat.
Cô ấy ghét khi người khác **mắng mỏ** mình về chuyện ăn uống.