Type any word!

"leave to it" in Vietnamese

giao chođể ai đó xử lý

Definition

Trao quyền hoặc để người khác tự xử lý việc gì mà mình không tham gia vào nữa, tin tưởng họ sẽ làm tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc công việc, kiểu 'để anh/chị/bạn xử lý nhé'. Đừng nhầm với 'leave it' nghĩa là không đụng vào cái gì đó.

Examples

I'll leave it to you to call the plumber.

Anh **giao cho em** việc gọi thợ sửa nước nhé.

Let's leave it to her to decide.

Chúng ta **để cho cô ấy quyết định** đi.

You can leave it to him; he knows what to do.

Bạn có thể **giao việc này cho anh ấy**; anh ấy biết phải làm gì.

Alright, I'll leave you to it—good luck!

Được rồi, **để bạn tự làm nhé**— chúc may mắn!

If you need anything else, just ask. Otherwise, I'll leave you to it.

Nếu cần gì nữa thì cứ hỏi nhé. Không thì mình **để bạn làm việc tiếp**.

Honestly, I think it's best if we leave it to the experts this time.

Thật lòng, lần này mình nghĩ tốt nhất là **giao cho chuyên gia**.