"leave to chance" in Vietnamese
Definition
Không tự mình chuẩn bị mà dựa vào may mắn hoặc ngẫu nhiên để quyết định kết quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để phê phán việc thiếu chuẩn bị, hoặc nhắc nhở không nên 'leave to chance' những việc quan trọng.
Examples
We should not leave to chance who brings food to the party.
Chúng ta không nên **để cho may rủi quyết định** ai mang đồ ăn đến bữa tiệc.
If you leave to chance your health, you might get sick.
Nếu bạn **phó mặc cho may rủi** sức khỏe của mình, bạn có thể bị ốm.
She planned everything carefully and did not leave to chance any detail.
Cô ấy đã lên kế hoạch cẩn thận mọi thứ và không **phó mặc cho may rủi** bất cứ chi tiết nào.
I wouldn’t leave to chance something as important as my job interview.
Tôi sẽ không **phó mặc cho may rủi** việc quan trọng như phỏng vấn xin việc.
Are you really going to leave to chance whether you catch your flight?
Bạn thực sự định **phó mặc cho may rủi** việc liệu mình có kịp chuyến bay không?
We can't afford to leave to chance the success of this project.
Chúng ta không thể **phó mặc cho may rủi** thành công của dự án này.