Type any word!

"leap for joy" in Vietnamese

nhảy lên vì vui sướng

Definition

Khi ai đó nhảy lên vì quá vui mừng hoặc phấn khích trước tin tốt lành.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa bóng lẫn nghĩa đen; thường thấy trong các cụm như 'tin đó khiến tôi nhảy lên vì vui sướng'.

Examples

The children leapt for joy when they saw the puppy.

Lũ trẻ **nhảy lên vì vui sướng** khi nhìn thấy chú cún con.

She leaped for joy after passing her exam.

Cô ấy **nhảy lên vì vui sướng** sau khi thi đỗ.

They leapt for joy at the good news.

Họ **nhảy lên vì vui sướng** trước tin tốt lành đó.

I nearly leapt for joy when I got the job offer.

Tôi suýt **nhảy lên vì vui mừng** khi nhận được lời mời làm việc.

Fans leaped for joy as their team scored the winning goal.

Các cổ động viên **nhảy lên vì vui sướng** khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.

You could see her leaping for joy on the stage after she won.

Bạn có thể thấy cô ấy đang **nhảy lên vì vui mừng** trên sân khấu sau khi chiến thắng.