Type any word!

"lean toward doing" in Vietnamese

nghiêng về việc làmcó xu hướng làm

Definition

Sau khi cân nhắc, bạn cảm thấy muốn hoặc có xu hướng chọn làm một việc gì đó hơn so với các lựa chọn khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trung tính hoặc hơi trang trọng để bày tỏ xu hướng lựa chọn sau khi cân nhắc. Trong tiếng Anh, động từ sau 'lean toward' dùng dạng -ing. Không nên nhầm với nghĩa vật lý của 'lean'.

Examples

I lean toward doing my homework in the evening.

Tôi **nghiêng về việc làm** bài tập về nhà vào buổi tối.

She leans toward doing exercises at the gym rather than at home.

Cô ấy **nghiêng về việc tập** ở phòng gym hơn là ở nhà.

Many people lean toward doing nothing on Sundays.

Nhiều người **nghiêng về việc không làm gì** vào Chủ nhật.

After much debate, the team leaned toward doing a complete redesign.

Sau nhiều tranh luận, đội đã **nghiêng về việc** thiết kế lại hoàn toàn.

I'm leaning toward doing something adventurous for vacation this year.

Năm nay tôi **nghiêng về việc làm** điều gì đó mạo hiểm cho kỳ nghỉ.

Most voters seem to lean toward doing what’s best for their families.

Phần lớn cử tri dường như **nghiêng về việc làm** điều tốt nhất cho gia đình mình.