Type any word!

"lead to the altar" in Vietnamese

dẫn đến lễ đường

Definition

Kết hôn với ai đó hoặc giúp ai đó kết hôn, thường dùng theo nghĩa lãng mạn hoặc thi vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói trang trọng, thơ mộng hoặc cũ để diễn đạt việc kết hôn, thường dùng trong văn học, câu chuyện lãng mạn hoặc hài hước. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He hopes to lead her to the altar next year.

Anh ấy hy vọng sẽ **dẫn cô ấy đến lễ đường** vào năm sau.

They dream of being led to the altar someday.

Họ mơ được **dẫn đến lễ đường** một ngày nào đó.

The story ends with the hero leading his love to the altar.

Câu chuyện kết thúc khi anh hùng **dẫn người yêu đến lễ đường**.

After dating for years, they finally decided to walk down the aisle and lead each other to the altar.

Sau nhiều năm hẹn hò, họ cuối cùng cũng quyết định **dẫn nhau đến lễ đường**.

She joked that no one could lead her to the altar unless they loved dogs as much as she did.

Cô ấy đùa rằng không ai có thể **dẫn cô ấy đến lễ đường** nếu không yêu chó như cô ấy.

It seemed everyone expected him to lead her to the altar, but they were just good friends.

Ai cũng nghĩ anh ấy sẽ **dẫn cô ấy đến lễ đường**, nhưng hóa ra họ chỉ là bạn tốt.