Type any word!

"lead to do" in Vietnamese

dẫn đến làm

Definition

Khiến ai đó hoặc điều gì đó thực hiện một hành động hoặc làm một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc môi trường học thuật. Nhấn mạnh kết quả hoặc quá trình dẫn đến hành động, không phải ép buộc trực tiếp.

Examples

The teacher's advice led me to do my homework early.

His illness led him to do more exercise.

Bệnh của anh ấy **dẫn anh ấy đến việc** tập thể dục nhiều hơn.

The noise outside led us to do our work inside.

Tiếng ồn bên ngoài **khiến chúng tôi làm** việc ở trong nhà.

I never planned to move abroad, but losing my job led me to do it.

Tôi chưa bao giờ định đi nước ngoài, nhưng mất việc **đã khiến tôi làm điều đó**.

Sometimes a small mistake can lead you to do something great.

Đôi khi một sai lầm nhỏ **có thể khiến bạn làm** điều vĩ đại.

The team's success led others to do the same thing.

Thành công của đội **dẫn đến việc người khác làm** điều tương tự.