Type any word!

"lay into" in Vietnamese

mắng té tátchỉ trích dữ dội

Definition

Chỉ trích hoặc mắng ai đó rất nặng lời, thường một cách đột ngột và gay gắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, chủ yếu với đối tượng là người. Mang sắc thái nặng hơn 'la mắng' thông thường, tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

The coach laid into the team after they lost the game.

Huấn luyện viên đã **mắng té tát** cả đội sau khi họ thua trận.

My mom lays into me when I forget my homework.

Mỗi khi tôi quên bài tập, mẹ tôi lại **mắng té tát** tôi.

She laid into her brother for breaking her phone.

Cô ấy đã **mắng té tát** em trai vì làm hỏng điện thoại của mình.

Wow, the boss really laid into Tom during the meeting—everyone was silent.

Wow, sếp đã thật sự **mắng té tát** Tom trong cuộc họp—mọi người đều im lặng.

If you forget to call her, she'll definitely lay into you.

Nếu bạn quên gọi cho cô ấy, chắc chắn cô ấy sẽ **mắng té tát** bạn.

I was just five minutes late and she laid into me like I had committed a crime!

Tôi chỉ đến trễ năm phút mà cô ấy **mắng té tát** tôi như thể tôi phạm tội vậy!