Type any word!

"lay down the law" in Vietnamese

ra lệnh nghiêm khắcđặt ra luật lệ

Definition

Nói cho mọi người biết rõ ràng và nghiêm khắc về các quy định, thường theo cách áp đặt từ trên xuống.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang sắc thái không thân thiện, thường nói về cha mẹ, giáo viên hoặc sếp áp đặt quy định quá cứng nhắc.

Examples

The teacher had to lay down the law about homework.

Giáo viên đã phải **ra lệnh nghiêm khắc** về việc làm bài tập về nhà.

My mom always lays down the law at home.

Mẹ tôi lúc nào cũng **ra lệnh nghiêm khắc** ở nhà.

The boss decided to lay down the law about being late.

Sếp quyết định sẽ **đặt ra luật lệ nghiêm khắc** về việc đi trễ.

When things got out of control, she really had to lay down the law.

Khi mọi chuyện vượt khỏi tầm kiểm soát, cô ấy thực sự phải **ra lệnh nghiêm khắc**.

I hate it when someone comes in and immediately tries to lay down the law.

Tôi ghét khi ai đó vừa tới đã **ra lệnh nghiêm khắc ngay lập tức**.

"If you're going to stay out late, Dad's going to lay down the law," she warned.

"Nếu con đi chơi khuya, ba sẽ **ra lệnh nghiêm khắc đấy**," cô ấy cảnh báo.