Type any word!

"lay at your door" in Vietnamese

đổ lỗi cho bạn

Definition

Đổ lỗi cho ai đó về điều gì đó, đặc biệt khi họ có thể không hoàn toàn chịu trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng, thiên về văn viết/diễn văn. Dùng để nói về trách nhiệm/lỗi, không phải hành động vật lý. Thường dùng dạng bị động: 'The mistake was laid at his door.'

Examples

They laid the blame at your door after the project failed.

Sau khi dự án thất bại, họ **đổ lỗi cho bạn**.

Don't let them lay everything at your door.

Đừng để họ **đổ hết mọi lỗi cho bạn**.

It is unfair to lay this problem at your door.

**Đổ lỗi cho bạn về vấn đề này** là không công bằng.

All that noise can't just be laid at your door—everyone was involved.

Tất cả ồn ào đó không thể chỉ **đổ lỗi cho bạn**—mọi người đều tham gia.

Whenever things go wrong, it seems to get laid at your door.

Bất cứ khi nào có chuyện xấu, **họ lại đổ lỗi cho bạn**.

Problems in the department shouldn't be laid at your door—it's a team effort.

Những vấn đề trong phòng ban không nên **đổ hết cho bạn**—đó là công việc của cả nhóm.