"laugh in your face" in Indonesian
Definition
Chế giễu và thể hiện sự coi thường một ai đó ngay trước mặt họ.
Usage Notes (Indonesian)
Đây là một cách nói không trang trọng, mang hàm ý tiêu cực và nhấn mạnh thái độ không tôn trọng công khai. Khác với việc chỉ trêu chọc thông thường.
Examples
It hurts when people laugh in your face.
Thật đau khi người khác **cười thẳng vào mặt** bạn.
The bullies laughed in his face at school.
Bọn bắt nạt ở trường đã **cười thẳng vào mặt** cậu ấy.
Don't laugh in her face; she worked very hard.
Đừng **cười thẳng vào mặt** cô ấy; cô ấy đã làm rất chăm chỉ.
I tried to explain my idea, but my boss just laughed in my face.
Tôi cố giải thích ý tưởng của mình nhưng sếp chỉ **cười thẳng vào mặt** tôi.
If you say that to him, he'll probably laugh in your face.
Nếu bạn nói thế với anh ấy, anh ấy có thể sẽ **cười thẳng vào mặt** bạn.
She made a mistake and everyone at the table laughed in her face.
Cô ấy mắc sai lầm và mọi người ở bàn đều **cười thẳng vào mặt** cô ấy.