Type any word!

"last for" in Vietnamese

kéo dàidùng được

Definition

Một việc, tác động, hay vật gì đó tiếp tục, duy trì, hoặc có tác dụng trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm khoảng thời gian, ví dụ 'kéo dài ba ngày', 'thức ăn dùng được một tuần', hoặc 'tác dụng kéo dài sáu giờ'. Không dùng cho người trừ khi diễn tả sự chịu đựng.

Examples

The meeting will last for two hours.

Cuộc họp sẽ **kéo dài** hai tiếng.

This battery can last for a full day.

Pin này có thể **dùng được** trọn một ngày.

How long does the effect last for?

Tác dụng này **kéo dài** bao lâu?

I hope this good weather lasts for the weekend.

Tôi hy vọng thời tiết đẹp này sẽ **kéo dài** suốt cuối tuần.

These shoes should last for years if you take care of them.

Nếu bạn giữ gìn, đôi giày này sẽ **dùng được** nhiều năm.

Will five liters of water last for the whole trip?

Năm lít nước có **đủ dùng** cho cả chuyến đi không?