Type any word!

"large and in charge" in Vietnamese

tự tin và nắm quyềnđầy uy quyền

Definition

Diễn tả người tự tin, có quyền kiểm soát và rất có sức ảnh hưởng. Đôi khi dùng với ý hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, hài hước. Thường dùng để khen ai đó mạnh mẽ, làm chủ tình huống; không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

She walked into the meeting large and in charge.

Cô ấy bước vào cuộc họp, trông **tự tin và nắm quyền**.

The coach is always large and in charge on the field.

Huấn luyện viên luôn **tự tin và nắm quyền** trên sân.

My mom is large and in charge at home.

Mẹ tôi là người **tự tin và nắm quyền** ở nhà.

She walked in, looking large and in charge in her new suit.

Cô ấy bước vào với bộ vest mới, trông **tự tin và nắm quyền**.

Ever since her promotion, she's been acting large and in charge.

Kể từ khi được thăng chức, cô ấy càng **tự tin và nắm quyền** hơn.

You have to be large and in charge if you want people to listen.

Muốn người khác lắng nghe, bạn phải **tự tin và nắm quyền**.