Type any word!

"lapse into" in Vietnamese

rơi vào

Definition

Dần dần hoặc đột ngột rơi vào một trạng thái, tâm trạng hoặc cách cư xử nào đó, thường là tiêu cực hoặc không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho việc quay lại thói quen cũ hoặc trạng thái tiêu cực như 'lapse into silence', 'lapse into depression'. Hay đi kèm với 'a coma', 'despair', 'sleep'. Mang tính trang trọng hoặc văn chương, ít dùng cho trạng thái tích cực.

Examples

He often lapses into silence during meetings.

Anh ấy thường **rơi vào** im lặng trong các cuộc họp.

After losing his job, he lapsed into depression.

Sau khi mất việc, anh ấy **rơi vào** trầm cảm.

The country lapsed into chaos after the leader resigned.

Sau khi lãnh đạo từ chức, đất nước **rơi vào** hỗn loạn.

Whenever he's tired, he lapses into old habits without noticing.

Mỗi khi mệt, anh ấy **rơi vào** thói quen cũ mà không nhận ra.

After a few drinks, he sometimes lapses into speaking his hometown dialect.

Sau vài ly rượu, đôi khi anh ấy lại **rơi vào** nói tiếng địa phương.

The conversation quickly lapsed into awkward silence.

Cuộc trò chuyện nhanh chóng **rơi vào** im lặng khó xử.