Type any word!

"lap up" in Vietnamese

liếm (bằng lưỡi)đón nhận hào hứng

Definition

Uống chất lỏng bằng lưỡi như mèo, chó hoặc đón nhận điều gì (ví dụ như lời khen) với sự hứng thú.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thật về động vật uống bằng lưỡi. Nghĩa bóng: người đón nhận lời khen, sự chú ý một cách rất thích thú. Thường dùng thân mật ('lap up the praise').

Examples

The kitten laps up the milk from the bowl.

Chú mèo con **liếm** sữa trong bát.

Dogs lap up water quickly when they are thirsty.

Chó **liếm** nước rất nhanh khi khát.

He loves to lap up any praise from his teacher.

Cậu ấy rất thích **đón nhận** mọi lời khen từ giáo viên.

Reporters lapped up every word of her dramatic story.

Các phóng viên đã **chăm chú lắng nghe** từng lời trong câu chuyện kịch tính của cô ấy.

Fans lapped up the band’s new song at the concert.

Người hâm mộ tại buổi hòa nhạc đã **hào hứng đón nhận** bài hát mới của ban nhạc.

She tends to lap up compliments, even from strangers.

Cô ấy thường **rất thích nhận** lời khen ngợi, kể cả từ người lạ.