"ladykiller" in Vietnamese
Definition
Một người đàn ông rất hấp dẫn với phụ nữ và thường xuyên tán tỉnh hoặc quyến rũ họ. Thường có nhiều mối quan hệ tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sát gái' thường mang sắc thái hài hước hoặc chê bai; tránh dùng như một lời khen.
Examples
Tom is known as a ladykiller at school.
Tom nổi tiếng là **sát gái** ở trường.
Many people call him a ladykiller, but he says he just likes to meet new people.
Nhiều người gọi anh ấy là **sát gái**, nhưng anh ấy nói mình chỉ thích gặp gỡ người mới.
She warned me that Jake is a ladykiller.
Cô ấy đã cảnh báo tôi rằng Jake là một **sát gái**.
He dresses sharp and knows all the right words—total ladykiller vibes.
Anh ta ăn mặc bảnh bao và nói chuyện cuốn hút—đúng kiểu **sát gái**.
Don’t let his ladykiller smile fool you—he’s not as charming as he seems.
Đừng để nụ cười **sát gái** của anh ta đánh lừa bạn—anh ta không quyến rũ như bạn nghĩ đâu.
Back in college, Mark had quite the ladykiller reputation.
Thời đại học, Mark nổi tiếng là một **sát gái**.