"kula" in Vietnamese
Definition
Kula là một hệ thống trao đổi nghi lễ, trong đó người dân các đảo ở Thái Bình Dương (đặc biệt là quần đảo Trobriand) trao đổi đồ trang sức làm từ vỏ sò và vật quý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kula' chủ yếu dùng trong các tài liệu nhân học, lịch sử khi nói về văn hóa ở các đảo Thái Bình Dương. Không dùng cho ý nghĩa trao đổi thông thường.
Examples
The villagers took part in a kula exchange ceremony.
Dân làng đã tham gia nghi lễ trao đổi **kula**.
A beautiful shell was traded during the kula.
Một chiếc vỏ sò đẹp đã được trao đổi trong **kula**.
Anthropologists studied the kula ring.
Các nhà nhân học đã nghiên cứu vòng **kula**.
He traveled to the Trobriand Islands to witness the kula firsthand.
Anh ấy đã đến quần đảo Trobriand để chứng kiến **kula** tận mắt.
Few outsiders understand how important the kula is for these communities.
Rất ít người ngoài hiểu được **kula** quan trọng thế nào với cộng đồng này.
Stories about the kula exchange have inspired many researchers.
Những câu chuyện về trao đổi **kula** đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà nghiên cứu.