Type any word!

"kooks" in Vietnamese

kẻ lập dịngười kỳ quặc

Definition

Những người có hành vi kỳ lạ, khác thường, đôi khi được xem là hơi điên nhưng không gây hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thông tục, dùng để đùa vui hoặc chọc ghẹo ai đó. Nhẹ nhàng hơn 'crazy', thường dùng cho người có tính cách hoặc hành động lạ lùng.

Examples

Those kooks always wear funny hats to school.

Những **kẻ lập dị** đó luôn đội mũ ngộ nghĩnh đến trường.

Some people think artists are kooks.

Một số người nghĩ rằng các nghệ sĩ là **kẻ lập dị**.

My neighbors are real kooks—they talk to their plants.

Hàng xóm của tôi đúng là **người kỳ quặc**—họ nói chuyện với cây cối.

You meet all kinds of kooks at music festivals.

Bạn sẽ gặp đủ kiểu **người kỳ quặc** ở các lễ hội âm nhạc.

Ignore the online kooks—they just want attention.

Bỏ qua **kẻ lập dị** trên mạng đi—they chỉ muốn gây chú ý thôi.

The city is full of kooks, but that’s what makes it interesting.

Thành phố này đầy **người kỳ quặc**, và đó chính là điều làm nó thú vị.