Type any word!

"know what i mean" in Vietnamese

hiểu khônghiểu chứđúng không

Definition

Đây là cách diễn đạt thân mật để hỏi xem người nghe có hiểu hoặc đồng ý với ý mình không.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu là nói chuyện hoặc nhắn tin không trang trọng. Thường đặt ở cuối câu để xác nhận ý kiến hoặc sự đồng tình.

Examples

It's really hot today, know what I mean?

Hôm nay nóng thật đấy, **hiểu không**?

I didn't like the movie, know what I mean?

Tôi không thích bộ phim đó, **hiểu chứ**?

You should call her, know what I mean?

Bạn nên gọi cho cô ấy đi, **hiểu chưa**?

If we leave now, we might avoid traffic, know what I mean?

Nếu đi bây giờ thì có thể tránh kẹt xe đấy, **hiểu không**?

Sometimes you just have to let things go, know what I mean?

Đôi khi chỉ cần buông bỏ thôi, **hiểu chưa**?

He's not the easiest person to work with, know what I mean?

Anh ấy không dễ làm việc cùng đâu, **hiểu không**?