"know in your bones" in Vietnamese
Definition
Dù không thể giải thích được, bạn vẫn chắc chắn một cách sâu sắc về điều gì đó. Đó là sự cảm nhận mạnh mẽ từ bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng theo cách thân mật, diễn đạt niềm tin mạnh mẽ do trực giác, không dựa vào lý do rõ ràng. Hay đi với 'chắc chắn' hoặc 'tôi cảm thấy tận sâu bên trong'.
Examples
I know in my bones that everything will be okay.
Tôi **cảm nhận chắc chắn trong thâm tâm** rằng mọi việc sẽ ổn.
She knows in her bones that her friend is telling the truth.
Cô ấy **biết chắc trong lòng** rằng bạn mình nói thật.
Do you ever know in your bones that something is wrong?
Bạn có bao giờ **cảm nhận chắc chắn trong thâm tâm** rằng có điều gì đó không đúng không?
I can't explain it, but I know in my bones this decision is right.
Tôi không thể giải thích, nhưng tôi **biết chắc trong lòng** quyết định này là đúng.
Even when everyone doubted me, I knew in my bones I could succeed.
Dù mọi người nghi ngờ, tôi vẫn **biết chắc trong lòng** mình sẽ thành công.
You just know in your bones when something good is coming your way.
Bạn chỉ cần **cảm nhận chắc chắn trong thâm tâm** khi điều tốt đẹp sắp đến.