Type any word!

"kiss off" in Vietnamese

bỏ quaphớt lờtừ chối (một cách thô lỗ)

Definition

Từ chối, phớt lờ hoặc bỏ qua ai đó hoặc điều gì một cách thô lỗ hoặc dửng dưng. Đôi khi dùng để nói ai đó hãy đi đi hoặc từ bỏ việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là ngôn ngữ thân mật, đôi khi khá thô lỗ. Không liên quan đến nghĩa 'hôn'. Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ để bỏ mặc hoặc loại bỏ ai đó.

Examples

He told his old job to kiss off when he found a new one.

Anh ấy nói công việc cũ **bỏ qua anh ấy** khi tìm được việc mới.

She decided to kiss off her worries and just relax.

Cô ấy quyết định **bỏ qua** lo lắng để thư giãn.

You can't just kiss off your responsibilities.

Bạn không thể chỉ **bỏ qua** trách nhiệm của mình.

After all that hassle, I just decided to kiss off the whole project.

Sau bao phiền toái, tôi quyết định **bỏ mặc** toàn bộ dự án.

If they're not making an effort, just kiss off their complaints.

Nếu họ không cố gắng thì cứ **bỏ qua** lời phàn nàn của họ.

The coach told the team to kiss off the loss and focus on the next game.

Huấn luyện viên bảo cả đội **bỏ qua** trận thua và tập trung cho trận sau.