Type any word!

"kinsman" in Vietnamese

nam thân thíchngười họ hàng nam

Definition

Người thân nam giới, đặc biệt là người thuộc cùng một gia đình hoặc dòng tộc. Từ này thường dùng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, cổ và chỉ dùng cho nam giới. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng "người thân" hoặc "họ hàng" thay cho "kinsman". Không áp dụng cho nữ giới.

Examples

He invited every kinsman to the family reunion.

Anh ấy đã mời tất cả các **nam thân thích** đến buổi họp mặt gia đình.

The king trusted his closest kinsman.

Nhà vua tin tưởng vào **nam thân thích** thân cận nhất của mình.

A brave kinsman helped during the crisis.

Một **nam thân thích** dũng cảm đã giúp đỡ trong lúc khủng hoảng.

My grandfather loves to tell stories about our Scottish kinsmen.

Ông tôi thích kể những câu chuyện về các **nam thân thích** người Scotland của chúng tôi.

In ancient times, a kinsman was expected to defend the family's honor.

Ngày xưa, **nam thân thích** có trách nhiệm bảo vệ danh dự của gia đình.

When he was in trouble, he turned to a trusted kinsman for advice.

Khi gặp khó khăn, anh ấy đã tìm đến một **nam thân thích** đáng tin cậy để xin lời khuyên.