"kinkier" in Vietnamese
Definition
'Kinkier' mô tả điều gì đó kỳ lạ hoặc phi truyền thống hơn (thường liên quan đến tình dục) hoặc tóc xoăn chặt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, nhất là về sở thích tình dục hoặc tóc rất xoăn. Cần nhạy cảm với ngữ cảnh, vì dễ bị hiểu nhầm.
Examples
Her hair is even kinkier after swimming.
Tóc của cô ấy còn **xoăn** hơn sau khi bơi.
My friend has kinkier hair than I do.
Bạn tôi có tóc **xoăn** hơn tôi.
Some people have kinkier tastes than others.
Một số người có sở thích **kỳ quặc hơn** người khác.
He likes things a little kinkier in the bedroom.
Anh ấy thích những điều **kỳ quặc hơn** một chút khi ở trên giường.
Her curls got even kinkier in the humid weather.
Tóc xoăn của cô ấy còn **xoăn** hơn nữa khi thời tiết ẩm ướt.
I didn't expect his ideas to get any kinkier, but here we are!
Tôi không ngờ ý tưởng của anh ấy lại **kỳ quặc hơn** nữa, vậy mà đúng là như thế đấy!