"kieselguhr" in Vietnamese
Definition
Kieselguhr là một loại bột mịn, mềm, được tạo nên từ hóa thạch của các vi sinh vật nước gọi là tảo cát. Thường dùng để lọc, hấp thụ hoặc làm chất mài trong công nghiệp và gia dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kieselguhr' là thuật ngữ chuyên ngành, phổ biến hơn trong khoa học và công nghiệp. Trong hội thoại thông thường, 'đất tảo cát' được dùng nhiều hơn. Nên dùng 'kieselguhr' khi nói về hóa học, lọc hoặc sử dụng công nghiệp.
Examples
The filter contains kieselguhr to clean the water.
Bộ lọc này có chứa **kieselguhr** để làm sạch nước.
Workers use kieselguhr in factories for filtering chemicals.
Công nhân sử dụng **kieselguhr** trong các nhà máy để lọc hóa chất.
Kieselguhr is a soft, white powder.
**Kieselguhr** là một loại bột trắng, mềm.
If you want to filter your homemade wine, adding kieselguhr is a classic trick.
Nếu bạn muốn lọc rượu vang tự làm, thêm **kieselguhr** là một mẹo kinh điển.
Be careful not to inhale kieselguhr when handling it in the lab.
Khi sử dụng **kieselguhr** trong phòng thí nghiệm, hãy cẩn thận đừng hít phải.
You’ll find bags of kieselguhr in most pool supply stores, right next to the chlorine.
Bạn sẽ tìm thấy túi **kieselguhr** ở hầu hết các cửa hàng vật tư hồ bơi, ngay cạnh clo.