Type any word!

"kick some ass" in Vietnamese

làm nên chuyệnchơi xuất sắc

Definition

Một câu nói rất thân mật, diễn tả việc thể hiện cực kỳ xuất sắc hoặc chiến thắng đầy ấn tượng trong tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói rất suồng sã, phù hợp dùng với bạn bè hoặc khích lệ ai đó. Dùng cho cả thi đấu, thi cử hoặc thử thách lớn, nhưng không nên dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

We trained hard because we wanted to kick some ass in the final game.

Chúng tôi luyện tập chăm chỉ vì muốn **làm nên chuyện** ở trận chung kết.

Go out there and kick some ass!

Ra ngoài kia và **làm nên chuyện** đi!

She really kicked some ass on her exam and got the best grade.

Cô ấy thực sự đã **làm nên chuyện** trong kỳ thi và đạt điểm cao nhất.

If you keep working like this, you'll kick some ass and get that promotion.

Nếu bạn tiếp tục làm việc như thế này, bạn sẽ **làm nên chuyện** và được thăng chức đó.

Our team is ready to kick some ass at the competition this year.

Đội của chúng tôi sẵn sàng **làm nên chuyện** ở cuộc thi năm nay.

That movie really kicks some ass—you should watch it.

Bộ phim đó thực sự **làm nên chuyện**—bạn nên xem thử.