Type any word!

"kick out of" in Vietnamese

đuổi ratống ra

Definition

Khi ai đó bị buộc phải rời khỏi nơi nào đó, tổ chức hoặc nhóm vì làm sai hoặc cư xử xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang ý nghĩa thân mật, dùng khi ai đó bị loại khỏi nhóm, nơi chốn do vi phạm nội quy. 'get kicked out of' là bị động, tức là bị người khác đuổi.

Examples

They kicked him out of the classroom for talking too much.

Họ đã **đuổi** anh ấy **ra** khỏi lớp vì nói quá nhiều.

She was kicked out of the club for breaking the rules.

Cô ấy đã bị **đuổi ra** khỏi câu lạc bộ vì phá vỡ nội quy.

If you don't pay, they might kick you out of the apartment.

Nếu bạn không trả tiền, họ có thể sẽ **đuổi bạn ra** khỏi căn hộ.

I can't believe they kicked me out of the bar for wearing sneakers.

Tôi không tin là họ lại **đuổi** tôi **ra** khỏi quán bar chỉ vì mang giày thể thao.

He got kicked out of the team after missing too many practices.

Anh ấy bị **đuổi khỏi** đội vì nghỉ tập quá nhiều lần.

Their parents threatened to kick them out of the house if they didn't get jobs.

Bố mẹ họ dọa sẽ **đuổi** họ **ra** khỏi nhà nếu họ không tìm việc.