"kick into touch" in Vietnamese
Definition
Trì hoãn hoặc bỏ qua một dự án, ý tưởng hoặc vấn đề, thường để tránh giải quyết ngay. Thường dùng để né tránh quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, văn nói; thường nói về kế hoạch hay vấn đề trong kinh doanh hoặc chính trị. Tương tự 'gác lại'. Không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Hay dùng khi muốn tránh giải quyết gì đó.
Examples
The manager decided to kick into touch the new proposal.
Quản lý quyết định **gác lại** đề xuất mới.
They want to kick into touch any talk about layoffs.
Họ muốn **gác lại** mọi chuyện bàn về sa thải.
The committee chose to kick into touch the controversial issue.
Ủy ban quyết định **gác lại** vấn đề gây tranh cãi.
We'd better just kick into touch the plan for now and focus on something else.
Tốt hơn hết là **gác lại** kế hoạch đó lúc này và tập trung vào cái khác.
Every time a tough question comes up, they just kick it into touch.
Cứ mỗi lần có câu hỏi khó, họ lại **gác lại**.
The government has kicked into touch the idea of raising taxes this year.
Chính phủ đã **gác lại** ý tưởng tăng thuế năm nay.