Type any word!

"kick back" in Vietnamese

thư giãnnghỉ ngơi

Definition

Sau khi làm việc hoặc bận rộn, dành thời gian để nghỉ ngơi và thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật, rủ rê bạn bè hoặc gia đình nghỉ ngơi ('Let's kick back'). Không phù hợp cho các dịp trang trọng.

Examples

After a long day at work, I just want to kick back and watch TV.

Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn **thư giãn** và xem TV.

Let’s kick back this weekend at the beach.

Cuối tuần này chúng ta hãy **thư giãn** ở bãi biển nhé.

Sometimes you need to kick back and do nothing.

Đôi khi bạn cần phải **thư giãn** và không làm gì cả.

We finished the project, so now it's time to kick back and celebrate.

Chúng ta đã hoàn thành dự án, giờ là lúc để **thư giãn** và ăn mừng.

Just grab a drink, sit outside, and kick back for a while.

Cầm lấy đồ uống, ngồi ngoài trời và **thư giãn** một lúc đi.

On Fridays, we love to kick back and listen to music at home.

Vào thứ Sáu, chúng tôi thích **thư giãn** và nghe nhạc ở nhà.