"kibitzer" in Vietnamese
Definition
Người thường quan sát người khác chơi hoặc làm việc rồi đưa ra ý kiến hay lời khuyên mà không ai yêu cầu. Đôi khi có thể làm người khác khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chơi cờ, bài hoặc trò chơi nhóm; mang nghĩa không chính thức. Từ này ít dùng trong đời thường, chú ý không dùng cho người tư vấn hợp pháp.
Examples
The kibitzer kept talking during our chess game.
**Người đưa ra ý kiến không ai yêu cầu** cứ nói trong suốt ván cờ của chúng tôi.
Nobody likes a kibitzer at a serious poker table.
Không ai thích một **người chõ mồm vào** ở bàn poker nghiêm túc.
He acted like a kibitzer instead of helping.
Anh ấy cư xử như một **người đưa ra ý kiến không ai yêu cầu** thay vì giúp đỡ.
I wish the kibitzer would stop giving advice and just watch.
Tôi ước **người chõ mồm vào** thôi đưa ra lời khuyên và chỉ quan sát thôi.
There's always a kibitzer who thinks they know better than the players.
Lúc nào cũng có một **người đưa ra ý kiến không ai yêu cầu** nghĩ rằng mình biết hơn người chơi.
If you want to avoid being called a kibitzer, keep your opinions to yourself.
Nếu không muốn bị gọi là **người chõ mồm vào**, nên giữ ý kiến cho riêng mình.