Type any word!

"key into" in Vietnamese

thấu hiểu sâu sắcnhận ra

Definition

Hiểu sâu sắc điều gì đó hoặc nhận biết đặc biệt về một ý tưởng, cảm giác, hoặc tình huống. Thường dùng khi ai đó nỗ lực kết nối hoặc nắm bắt điều gì đó quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Key into' mang tính trang trọng, thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc tâm lý học. Thường đi kèm với 'feelings', 'ideas', 'needs'. Không dùng thay cho 'key in' (gõ bàn phím), nghĩa là hiểu sâu sắc.

Examples

It's important to key into the needs of your customers.

Điều quan trọng là **thấu hiểu** nhu cầu của khách hàng.

Teachers must key into their students' emotions.

Giáo viên cần **thấu hiểu** cảm xúc của học sinh.

The report helps us key into the latest market trends.

Báo cáo giúp chúng tôi **nắm bắt** xu hướng thị trường mới nhất.

She really keyed into the mood of the meeting and said exactly what everyone was feeling.

Cô ấy thật sự **nắm bắt được** không khí cuộc họp và nói đúng điều mọi người cảm thấy.

It can be hard to key into new trends if you don't read much.

Nếu bạn không đọc nhiều thì rất khó **nắm bắt** những xu hướng mới.

If you really key into what motivates your team, you can help them succeed.

Nếu bạn thật sự **hiểu** điều gì thúc đẩy đội nhóm của mình, bạn có thể giúp họ thành công.