Type any word!

"keeping busy" in Vietnamese

giữ mình bận rộn

Definition

Làm nhiều việc hoặc hoạt động khác nhau để không cảm thấy buồn chán hay rảnh rỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về bản thân hoặc người khác đang chủ động chọn làm việc gì đó để không rảnh rỗi, không chỉ về công việc bắt buộc.

Examples

He is keeping busy by working in the garden.

Anh ấy **giữ mình bận rộn** bằng cách làm vườn.

Are you keeping busy these days?

Dạo này bạn có **giữ mình bận rộn** không?

She likes keeping busy with her hobbies.

Cô ấy thích **giữ mình bận rộn** với sở thích của mình.

I’ve been keeping busy to take my mind off things.

Tôi đã **giữ mình bận rộn** để không nghĩ ngợi nhiều.

Thanks for asking, I’m just keeping busy with work and family.

Cảm ơn đã hỏi, mình chỉ đang **giữ mình bận rộn** với công việc và gia đình thôi.

During the holidays, kids like keeping busy with games and crafts.

Vào dịp nghỉ lễ, trẻ em thích **giữ mình bận rộn** với trò chơi và thủ công.