"keep your head on a swivel" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này có nghĩa là hãy cảnh giác và chú ý tới xung quanh, đặc biệt trong tình huống có thể có nguy hiểm hoặc thay đổi đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong tình huống thân mật, thể thao hoặc khi cần cảnh giác cao. Chỉ mang nghĩa khuyên nhủ, không phải quay đầu thật.
Examples
You should keep your head on a swivel when walking in a busy city.
Khi đi bộ ở thành phố đông đúc, bạn nên **cảnh giác**.
Police officers keep their head on a swivel during patrol.
Cảnh sát **cảnh giác** khi đi tuần.
In team sports, players need to keep their head on a swivel.
Trong thể thao đồng đội, các cầu thủ cần phải **cảnh giác**.
There's a lot going on—keep your head on a swivel and don't get distracted.
Có rất nhiều việc đang xảy ra—**hãy cảnh giác** và đừng bị xao nhãng.
In this neighborhood, you better keep your head on a swivel.
Ở khu này, bạn nên **cảnh giác**.
Before you cross the street, keep your head on a swivel for traffic.
Trước khi băng qua đường, hãy **chú ý đến xe cộ**.