Type any word!

"keep your head above water" in Vietnamese

giữ đầu nổi trên mặt nước (nghĩa bóng: cố gắng xoay xở)

Definition

Trong hoàn cảnh khó khăn hoặc thiếu thốn, cố gắng không thất bại hoàn toàn mà vẫn sống sót.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này dùng trong nói chuyện hàng ngày, chủ yếu về tài chính hoặc vấn đề sinh hoạt. Không dùng theo nghĩa đen cho việc bơi lội.

Examples

She works two jobs to keep her head above water.

Cô ấy làm hai công việc để **giữ đầu nổi trên mặt nước**.

Many families struggle to keep their heads above water during tough times.

Nhiều gia đình phải vật lộn để **giữ đầu nổi trên mặt nước** khi gặp khó khăn.

I'm just trying to keep my head above water until I find a better job.

Tôi chỉ đang cố **giữ đầu nổi trên mặt nước** cho đến khi tìm được việc tốt hơn.

Between rent and bills, it's hard to keep my head above water these days.

Giữa tiền thuê nhà và các hóa đơn, dạo này rất khó để **giữ đầu nổi trên mặt nước**.

He's just barely able to keep his head above water after losing his job.

Sau khi mất việc, anh ấy chỉ vừa đủ **giữ đầu nổi trên mặt nước**.

With all these unexpected expenses, it's a struggle to keep my head above water.

Với bao khoản chi bất ngờ này, thật khó để **giữ đầu nổi trên mặt nước**.