"keep things straight" in Vietnamese
Definition
Giữ cho thông tin hoặc việc nào đó rõ ràng, không bị rối hay nhầm lẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, khi có nhiều thông tin hoặc việc dễ nhầm lẫn; thường giống 'giữ không bị nhầm lẫn' hay 'giữ cho rõ ràng'.
Examples
It's hard to keep things straight when you have five kids.
Có năm đứa con thì khó **giữ mọi thứ rõ ràng** lắm.
Let me write it down to keep things straight.
Để **giữ mọi thứ rõ ràng**, để tôi ghi lại đã.
She uses different folders to keep things straight at work.
Cô ấy dùng các thư mục khác nhau để **giữ mọi thứ rõ ràng** ở chỗ làm.
With so many passwords, how do you keep things straight?
Nhiều mật khẩu thế này, làm sao bạn **giữ mọi thứ rõ ràng** được?
Sometimes I mix up their names—I just can't keep things straight!
Thỉnh thoảng tôi nhầm tên họ—tôi không thể nào **giữ mọi thứ rõ ràng** được!
I need a calendar to keep things straight between work and school.
Tôi cần một cái lịch để **giữ mọi thứ rõ ràng** giữa việc làm và việc học.