Type any word!

"keep off your back" in Vietnamese

ngừng làm phiềnđể ai đó yên

Definition

Ngừng làm phiền, gây áp lực hoặc làm ai đó khó chịu; để người đó yên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi cảm thấy ai đó làm phiền hoặc gây áp lực. Có thể thay bằng "đừng làm phiền nữa".

Examples

I told my brother to keep off your back and let you study.

Tôi đã bảo em trai mình **ngừng làm phiền** để bạn học bài.

The teacher asked the students to keep off your back during the test.

Giáo viên yêu cầu học sinh **ngừng làm phiền** bạn ấy trong giờ kiểm tra.

Your parents just want you to do well—they are not trying to keep off your back.

Ba mẹ chỉ muốn bạn làm tốt thôi—họ không cố **làm phiền** bạn đâu.

If you want your boss to keep off your back, finish your reports on time.

Nếu bạn muốn sếp **ngừng làm phiền** mình, hãy nộp báo cáo đúng hạn.

I need some space—please keep off your back for a while.

Tôi cần không gian riêng—làm ơn **ngừng làm phiền** một thời gian.

He finally agreed to keep off your back about the messy room.

Cuối cùng anh ấy cũng đồng ý **ngừng làm phiền** chuyện phòng bừa bộn.