Type any word!

"keep house" in Vietnamese

chăm sóc nhà cửa

Definition

Quản lý việc nhà như dọn dẹp, nấu ăn, và sắp xếp nhà cửa; thường nói đến việc đảm nhận vai trò chính trong gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Hơi trang trọng hoặc cổ điển; ngày nay thường dùng 'làm việc nhà' hay 'quản lý nhà cửa'. Không dùng cho việc sở hữu nhà, mà chỉ việc lo toan công việc hàng ngày.

Examples

My grandmother used to keep house for her family.

Bà tôi từng **chăm sóc nhà cửa** cho gia đình.

He stays home and keeps house while his wife works.

Anh ấy ở nhà và **chăm sóc nhà cửa** khi vợ đi làm.

They hired someone to keep house for them.

Họ thuê người để **chăm sóc nhà cửa** cho họ.

After her injury, it was hard for her to keep house on her own.

Sau chấn thương, cô ấy rất khó tự **chăm sóc nhà cửa**.

When their kids left for college, she finally stopped keeping house all day.

Khi các con vào đại học, cuối cùng bà ấy không phải cả ngày **chăm sóc nhà cửa** nữa.

"I don't just keep house—I also work full time," she said.

"Tôi không chỉ **chăm sóc nhà cửa**—tôi còn làm việc toàn thời gian nữa," cô ấy nói.